qua-tang-he
may-cham-cong
bo-dam
may-tinh-tien
Danh mục sản phẩm

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  • Phạm Thủy

    Phạm Thủy

    0977.974.889

  • Minh Thư

    Minh Thư

    0898.344.686

Máy chiếu Vivitek DU7195Z

Nhà sản xuất: Vivitek
  • Giá chưa bao gồm 10% VAT
  • Phí vận chuyển: Miễn phí trong phạm vi nội thành TP HCM

Máy chiếu Vivitek DU7195Z

may-chieu-vivitek-du709ezaa

Vivitek DU7195Z trang bị bóng đèn cung cấp thời gian hoạt động lên đến 20.000 giờ. Độ sáng lên đến 8.000 ANSI lumens với tỷ lệ tương phản 20.000 : 1 cùng độ phân giải WUXGA. Ống kính trung tâm để dễ dàng cài đặt. Thu phóng thủ công và lấy nét để dễ dàng điều chỉnh và định vị linh hoạt, Khả năng tương thích 3D với hỗ trợ công nghệ DLP® Link ™ và HDMI 1.4 Blu-Ray.

Nhờ độ sáng cùng độ phân giải siêu khủng mà DU7195Z có khả năng trình chiếu tốt ngay cả trong những không gian lớn như thánh đường, giảng đường, khán phòng hội nghị lớn,...

Các tính năng chính

  • Ánh sáng photphor laser tiên tiến cho độ sáng vượt trội và tính đồng nhất màu sắc
  • Thiết kế không bóng đèn cung cấp thời gian hoạt động lên đến 20.000 giờ
  • Máy chiếu Vivitek có cường độ sáng lên đến 8.000 ansi lumens với tỷ lệ tương phản 20.000 : 1
  • Độ phân giải cao WUXGA ( 1920 x 1200)
  • Thu phóng thủ công và lấy nét để dễ dàng điều chỉnh và định vị linh hoạt
  • Ống kính trung tâm để dễ dàng cài đặt.
  • Các vấn đề hình ảnh bị biến dạng và hình thang có thể dễ dàng sửa chữa bằng keystone và điều chỉnh 4 góc.
  • Giao diện HDBaseT ™ có hỗ trợ phân phối video HD và nội dung âm thanh kỹ thuật số qua cáp CAT5e / 6 LAN tiêu chuẩn.
  • Khả năng tương thích thiết bị MHL để truyền phát nội dung video và âm thanh từ thiết bị di động tương thích.
  • Khả năng tương thích 3D với hỗ trợ công nghệ DLP® Link ™ và HDMI 1.4 Blu-Ray.
  • Cổng đồng bộ 3D để tương thích với IR (hồng ngoại) Giao thức đồng bộ hóa thụ động 3D.
  • Cài đặt 360 ° (độ) để cài đặt linh hoạt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Thông số máy chiếu Vivitek DU7195Z

Công nghệ0.67″ DLP Technology
Cường độ sáng8000 ANSI lumens
Độ phân giải tối đaWUXGA (1920×1200) @60Hz
Độ tương phản20.000 : 1
Tuổi thọ bóng đèn20.000 giờ
Tiêu cự1.54 – ­ 1.93:1
Kích thước hiển thị36″ ­– 300″ (đường chéo)
Khoảng cách chiếu1.5 – 7m
Khẩu độ ống kínhF=2.45 – 3.22, f=18.8mm – 32mm
Keystone±30° theo chiều dọc, ±30° theo chiều ngang
Tần số quétNgang:  15, 31 – 91.4kHz
Dọc: 24 – 30Hz, 47 – 120Hz
Điều chỉnh ống kính (Len Shift)Chiều dọc:  +23.7%, ­12.7%, Chiều ngang: +/­10.9%
Loa10W x2
Tín hiệu máy tính tương thíchVGA, SVGA, XGA, SXGA, SXGA+, UXGA, WUXGA@60hz, Mac
Tín hiệu video tương thíchSDTV( 480i, 576i), EDTV (480p, 576p), HDTV (720p, 1080i/p),
NTSC (M, 3.58/4.43 MHz), PAL (B, D, G, H, I, M, N), SECAM (B, D, G, K, K1, L)
Cổng kết nốiHDMI v1.4b, MHL/HDMI 1.4b, DVI-D, Composite Video, Component (5 BNC) (RGBHV),
3D-Sync-In, VGA-In, Audio-In RCA (L/R), Audio-In (Mini-Jack), VGA-Out, RJ45
Kích thước (WxDxH)470 x 517 x 202mm (18.5” x 20.3” x 7.9″)
Trọng lượng24.5 kg
Độ ồn33dB/30dB (Normal/Eco Mode)
Nguồn điệnAC 110-240V, 50/60Hz
Công suất850W (Normal Mode), 675W (Eco. Mode), <6W (Network Standby)
Bảo hành2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước)
Phụ kiệnDây nguồn, dây VGA, điều khiển từ xa (có pin), sách -đĩa hướng dẫn sử dụng.
Công nghệ 0.67″ DLP Technology
Cường độ sáng 8000 ANSI lumens
Độ phân giải tối đa WUXGA (1920×1200) @60Hz
Độ tương phản 20.000 : 1
Tuổi thọ bóng đèn 20.000 giờ
Tiêu cự 1.54 – ­ 1.93:1
Kích thước hiển thị 36″ ­– 300″ (đường chéo)
Khoảng cách chiếu 1.5 – 7m
Khẩu độ ống kính F=2.45 – 3.22, f=18.8mm – 32mm
Keystone ±30° theo chiều dọc, ±30° theo chiều ngang
Tần số quét Ngang:  15, 31 – 91.4kHz
Dọc: 24 – 30Hz, 47 – 120Hz
Điều chỉnh ống kính (Len Shift) Chiều dọc:  +23.7%, ­12.7%, Chiều ngang: +/­10.9%
Loa 10W x2
Tín hiệu máy tính tương thích VGA, SVGA, XGA, SXGA, SXGA+, UXGA, WUXGA@60hz, Mac
Tín hiệu video tương thích SDTV( 480i, 576i), EDTV (480p, 576p), HDTV (720p, 1080i/p),
NTSC (M, 3.58/4.43 MHz), PAL (B, D, G, H, I, M, N), SECAM (B, D, G, K, K1, L)
Cổng kết nối HDMI v1.4b, MHL/HDMI 1.4b, DVI-D, Composite Video, Component (5 BNC) (RGBHV),
3D-Sync-In, VGA-In, Audio-In RCA (L/R), Audio-In (Mini-Jack), VGA-Out, RJ45
Kích thước (WxDxH) 470 x 517 x 202mm (18.5” x 20.3” x 7.9″)
Trọng lượng 24.5 kg
Độ ồn 33dB/30dB (Normal/Eco Mode)
Nguồn điện AC 110-240V, 50/60Hz
Công suất 850W (Normal Mode), 675W (Eco. Mode), <6W (Network Standby)
Bảo hành 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước)
Phụ kiện Dây nguồn, dây VGA, điều khiển từ xa (có pin), sách -đĩa hướng dẫn sử dụng.

Bình luận

  DMCA.com Protection Status

0977974889