qua-tang-he
may-cham-cong
bo-dam
may-tinh-tien
Danh mục sản phẩm

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

  • Phạm Thủy

    Phạm Thủy

    0977.974.889

  • Minh Thư

    Minh Thư

    0898.344.686

Máy Photocopy Fuji Xerox Docucentre S 2320

Nhà sản xuất: Fuji serox
Giá bán
28,000,000₫
  • Giá chưa bao gồm 10% VAT
  • Phí vận chuyển: Miễn phí trong phạm vi nội thành TP HCM

Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre S2320 là dòng máy photocopy chuyên dụng với tốc độ sao chụp và in 23trang/phút máy có thể sao chụp đến 999 bản một lần cùng với bộ nạp bản gốc tự động chứa được đến 110 trang giúp cho người dùng thuận tiện trong mọi thao tác cũng như vận hàng máy. Máy có chế độ tiết kiệm mực ( Toner Saver ) giúp giảm thiểu chi phí tiêu hao, ngoài ra vật tư tiêu hao cũng có tuổi thọ cao nên máy thực sự đáp ứng được nhu cầu sử dụng của những công ty có quy mô hay nhóm sử dụng nhỏ.

Bàn phím máy Photocopy Fuji Xerox Docucentre S 2320

Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre S2320 có khả năng xử lý chữ và hình ảnh một cách sắc nét với độ phân giải lên đến 600 dpi, cùng với thiết kế máy gọn nhẹ giúp người dùng tiết kiệm không gian và tài nguyên trong suốt quá trình sử dụng.

THÔNG SỐ CHÍNH

Model máy

Máy photocopy Fuji Xerox Docucentre S2320

Loại máy

Máy laser đơn sắc

Chức năng chính

Copy, in mạng, Scan màu  mạng

Tốc độ Copy, in

23 trang/phút (A4 ngang)

Duplex

Tích hợp

Fax

Không hỗ trợ

Dung lượng bộ nhớ

512MB

Ổ cứng

không hỗ trợ

Cổng kết nối

Usb, RJ45

Khổ giấy lớn nhất

 A3

Thời gian khởi động

19s

Độ phóng to thu nhỏ tối đa

50-200%

Độ phân giải bản copy

Đơn sắc: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi

Dung lượng khay giấy

250 tờ Khay 1: 250 tờ, Khay tay: 100 tờ , Chọn thêm: Khay đơn (Khay 2): 500 tờ

Khay tay

100 tờ

Copy nhiều bản

999

Chức năng chia bộ điện tử

Tích hợp

Bộ nạp và đảo bản gốc

Tích hợp

Màn hình cảm ứng

Không

Nguồn điện

220-240v

Công suất tiêu thụ

1000w+

Kích thước máy

 R 595 x S 584 x C 569 mm (với DADF)

Trọng lượng máy

33 kg

Bảo hành

12 tháng hoặc 50.000 bản tùy điều kiện

Loại

Để bàn

Bộ nhớ

512MB

Ổ cứng

Không hỗ trợ

Độ phân giải quét

600 x 600 dpi

Độ phân giải in

600 x 600 dpi (Text/Text-Photo/Photo)

Sắc độ màu

256 thang xám

Thời gian sấy

Khoảng 19 giây

Khổ bản gốc

Tối đa 297x432mm (A3, 11x17)

Khổ giấy

Tối đa A3, 11x17”; Tối thiểu: A5S

Định lượng giấy

Khay 1: 60 – 90 gsm; Khay tay: 60 – 216 gsm; Khay 2 - 4 (Chọn thêm): 60 - 216 gsm

Bản chụp đầu tiên

Sau 6,5 giây (A4)

Phòng to, thu nhỏ

Định sẵn: 50%, 70%, 81%, 86%, 100%, 115%, 122%, 141%, 200%,
Dải phóng thu: 25% - 400% (1% mỗi bước)

Tốc độ sao chụp

23 trang/phút (A4 ngang)

Khay giấy

Chuẩn: Khay 1: 250 tờ, Khay tay: 100 tờ

Chọn thêm: Khay đơn (Khay 2): 500 tờ, Khay đôi (Khay 3 & 4): 500 tờ/khay (Cần lắp khay đơn trước khi lắp khay đôi)

Sao chụp tiên tục

999 bộ

Khay giấy ra

250 tờ (A4)

Nguồn điện

AC220-240V +/- 10%, 6A for 50/60Hz +/- 3%

Tiêu thụ điện

Tối đa: 220V: Khoảng 1,3 kW

Chế độ nguồn thấp: Khoảng 14 W
Chế độ ngủ: Khoảng 2 W

Kích thước

R 595 x S 584 x C 569 mm (với DADF)

Trọng lượng

33 kg (với DADF)

Không gian cần thiết

R 947 x S 606 mm (với DADF, khay tay mở hết cỡ)

CHỨC NĂNG IN

Loại

Tích hợp

Khổ giấy

Tương tự chức năng sao chụp

Tốc độ in

Tương tự chức năng sao chụp

Độ phân giải in

600 x 600 dpi

PDL

FX HBPL (Host Based Print Language)

Giao thức mạng

TCP/IP v4/v6 (lpd, Port9100)

Hệ điều hành PC

Mọi phiên bản Windows

Kết nối

Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB 2.0

CHỨC NĂNG QUÉT (USB)

Loại

Quét màu

Khổ bản gốc

Tương tự chức năng sao chụp

Độ phân giải quét

Đơn sắc: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi

Màu: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi

Sắc độ

Màu: 8-bits input / 8-bits cho mỗi màu RGB

Đơn sắc: 1-bit output

Tốc độ quét

Đơn sắc: 25 trang/phút; Màu: 25 trang/phút
(Với DADF sức chứa 110 tờ)

Kết nối

USB 2.0

Quét vào PC

 

Driver: TWAIN/WIA

Hệ điều hành PC: Mọi phiên bản Windows

CHỨC NĂNG QUÉT (MẠNG)

Loại

Quét màu

Khổ bản gốc

Tương tự chức năng sao chụp

Độ phân giải quét

Đơn sắc: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi

Màu: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi

Sắc độ

Màu: 8-bits input / 8-bits cho mỗi màu RGB

Đơn sắc: 1-bit output

Tốc độ quét

Đơn sắc: 25 trang/phút; Màu: 25 trang/phút

Kết nối

Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Quét vào PC

 

Giao thức: TCP/IP (SMB)

Định dạng file: PDF/TIFF[Multi-Page]/ JPEG

Hệ điều hành PC: Mọi phiên bản Windows

Quét vào e-mail

Giao thức: TCP/IP (SMTP Authentication)

Định dạng file: PDF/TIFF[Multi-Page]/ JPEG

CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)

Khổ bản gốc

Tối đa A3

Khổ giấy

A3, A4

Thời gian truyền

Khoảng 3 giây

Kiểu truyền

Super G3 / G3 ECM / G3 (ITU-T)

Độ phân giải quét

Chuẩn: 8 x 3.85 lines/mm, 200 x 100dpi (7.9 x 3.9 dots/mm)

Đẹp: 8 x 7.7 lines/mm, 200 x 200dpi (7.9 x 7.9 dots/mm)

Siêu đẹp: 16 x 15.4 lines/mm, 400 x 400dpi (15.7 x 15.7dots/mm)

Tuyệt đẹp: 600 x 600dpi

Phương thức nén

MH, MR, MMR, JBIG

Tốc độ truyền

G3: 33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps

Đường truyền

PSTN / PBX, 1port

Bình luận

  DMCA.com Protection Status

0977974889